趕珠龍 cản châu long Hán Việt: cản châu long Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 珠 (châu) + 龍 (long)Hán Việtcản châu longCấu tạo趕 + 珠 + 龍 · cản + châu + long nghĩa thành phần: cản + châu + long Nghĩa EngCihui 趕珠龍 ǎnzhūlóng n. <art> pearl-pursuing dragon design