趕羊的 cản dương đích Hán Việt: cản dương đích Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 羊 (dương) + 的 (đích)Hán Việtcản dương đíchCấu tạo趕 + 羊 + 的 · cản + dương + đích nghĩa thành phần: cản + dương + đích Nghĩa EngCihui 趕羊的 ǎnyáng de n. <coll.> shepherd M:ge/²wèi