趕腳頭 gǎn jiǎo tóu · cản cước đầu Hán Việt: cản cước đầu · Pinyin: gǎn jiǎo tóu Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 腳 (cước) + 頭 (đầu)Pinyingǎn jiǎo tóuHán Việtcản cước đầuCấu tạo趕 + 腳 + 頭 · cản + cước + đầu nghĩa thành phần: cản + cước + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赶路。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赶路。