趕街子 gǎn jiē zi · cản nhai tử Hán Việt: cản nhai tử · Pinyin: gǎn jiē zi Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 街 (nhai) + 子 (tử)Pinyingǎn jiē ziHán Việtcản nhai tửCấu tạo趕 + 街 + 子 · cản + nhai + tử nghĩa thành phần: cản + nhai + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赶集。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赶集。