趕趁人 gǎn chèn rén · cản sấn nhân Hán Việt: cản sấn nhân · Pinyin: gǎn chèn rén Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 趁 (sấn) + 人 (nhân)Pinyingǎn chèn rénHán Việtcản sấn nhânCấu tạo趕 + 趁 + 人 · cản + sấn + nhân nghĩa thành phần: cản + sấn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋元时指走江湖﹑跑码头的技艺人。Tân Hoa Tự Điển 1.宋元时指走江湖﹑跑码头的技艺人。