趕趟兒

gǎn tàng ér cản tranh nhi

Hán Việt: cản tranh nhi · Pinyin: gǎn tàng ér

Tổng quan

kịp: theo kịp

Cấu tạo: (cản) + (tranh) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịp: theo kịp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赶得上不必今天就动身,明天一早儿去也~ㄧ再不走可就赶不上趟儿了。

Eng

  • Cihui 趕趟兒 ǎntàngr ►See gǎntàng