趕道兒 cản đạo nhi Hán Việt: cản đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtcản đạo nhiCấu tạo趕 + 道 + 兒 · cản + đạo + nhi nghĩa thành phần: cản + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 趕道兒 ǎndàor ►See ³gǎndào