趕鬧子

gǎn nào zi cản nháo tử

Hán Việt: cản nháo tử · Pinyin: gǎn nào zi

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (nháo) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。赶集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。赶集。