趕麪杖

gǎn miàn zhàng cản mian3 trượng

Hán Việt: cản mian3 trượng · Pinyin: gǎn miàn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (mian3) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擀面用的木棍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.擀面用的木棍。