起個頭 khởi cá đầu Hán Việt: khởi cá đầu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 個 (cá) + 頭 (đầu)Hán Việtkhởi cá đầuCấu tạo起 + 個 + 頭 · khởi + cá + đầu nghĩa thành phần: khởi + cá + đầu