起义者

qǐ yì zhěkhởi nghĩa giả

Hán Việt: khởi nghĩa giả · Pinyin: qǐ yì zhě

Tổng quan

người dậy, (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang), (kỹ thuật) ống đứng

Cấu tạo: 起 (khởi) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dậy
  • Google Alex v6 Người khởi nghĩa
  • Biên soạn rebel M:²wèi

Eng

  • Cihui 起義者 ǐyìzhě n. rebel M:²wèi

Đức

  • Handedict Empörer

Từ liên quan

Gần nghĩa

起义 · 起義 · 起义军 · 起义反抗 · 起义投诚 · 起义烈士