起義者
khởi nghĩa giả
Hán Việt: khởi nghĩa giả · Pinyin: qǐ yì zhě
Tổng quan
người dậy, (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang), (kỹ thuật) ống đứng
Nghĩa
Việt
- Cihui người dậy, (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang), (kỹ thuật) ống đứng
Eng
- Cihui 起義者 ǐyìzhě n. rebel M:²wèi