起五更 qǐ wǔ gēng · khởi ngũ canh Hán Việt: khởi ngũ canh · Pinyin: qǐ wǔ gēng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 五 (ngũ) + 更 (canh)Pinyinqǐ wǔ gēngHán Việtkhởi ngũ canhCấu tạo起 + 五 + 更 · khởi + ngũ + canh nghĩa thành phần: khởi + ngũ + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起得很早;早起。Tân Hoa Tự Điển 1.起得很早;早起。