起付線 qǐ fù xiàn · khởi phó tuyến Hán Việt: khởi phó tuyến · Pinyin: qǐ fù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 付 (phó) + 線 (tuyến)Pinyinqǐ fù xiànHán Việtkhởi phó tuyếnCấu tạo起 + 付 + 線 · khởi + phó + tuyến nghĩa thành phần: khởi + phó + tuyến