起伏

qǐ fú khởi phục

Hán Việt: khởi phục · Pinyin: qǐ fú

Tổng quan

chuyển động lên xuống | gợn sóng | thăng trầm

Cấu tạo: (khởi) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển động lên xuống | gợn sóng | thăng trầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.隆起與低伏。南朝梁.簡文帝〈南郊頌.序〉:「紆餘委蛇,丘陵起伏。」宋.蘇轍〈黃州快哉亭記〉:「岡陵起伏,草木行列。」 2.興盛與衰落。《文選.顏延年.始安郡還都與張湘州登巴陵城樓作詩》:「萬古陳往還,百代勞起伏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一起一落:麦浪~|这一带全是连绵~的群山;比喻感情、关系等起落变化:思绪~|两国关系出现了一些~。

Eng

  • CC-CEDICT to move up and down|to undulate|ups and downs
  • Cihui to move up and down; to undulate; ups and downs

ja

  • JMdict undulation|ups and downs|highs and lows

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

升沉

Từ trái nghĩa

静止