起伏的

qǐ fú dekhởi phục đích

Hán Việt: khởi phục đích · Pinyin: qǐ fú de

Tổng quan

ba động; lên xuống thất thường, thay đổi chỗ (kỹ thuật) sự lăn, sự cán, sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả, tiếng vang rền (sấm, trống...), lăn, dâng lên cuồn cuộn, trôi qua, (xem) gather gợn sóng

Cấu tạo: 起 (khởi) + 伏 (phục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Gợn sóng

Đức

  • Handedict wallend, wellig

Từ liên quan

Gần nghĩa

起伏地 · 起伏模 · 起伏 · 起伏跌宕 · 起伏运动