起偏器 qǐ piān qì · khởi thiên khí Hán Việt: khởi thiên khí · Pinyin: qǐ piān qì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 偏 (thiên) + 器 (khí)Pinyinqǐ piān qìHán Việtkhởi thiên khíCấu tạo起 + 偏 + 器 · khởi + thiên + khí nghĩa thành phần: khởi + thiên + khí