起初地 khởi sơ địa Hán Việt: khởi sơ địa Tổng quan xem incipient Cấu tạo: 起 (khởi) + 初 (sơ) + 地 (địa)Hán Việtkhởi sơ địaCấu tạo起 + 初 + 地 · khởi + sơ + địa nghĩa thành phần: khởi + sơ + địa Nghĩa ViệtCihui xem incipient