起功局

qǐ gōng jú khởi công cục

Hán Việt: khởi công cục · Pinyin: qǐ gōng jú

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (công) + (cục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 會合眾人清點房產或物品,以計物論價。元.秦𥳑夫《東堂老》第一折:「如今便賣這房子,也要個起功局立帳子的人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓清点房产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓清点房产。