起動油 qǐ dòng yóu · khởi động du Hán Việt: khởi động du · Pinyin: qǐ dòng yóu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 油 (du)Pinyinqǐ dòng yóuHán Việtkhởi động duCấu tạo起 + 動 + 油 · khởi + động + du nghĩa thành phần: khởi + động + du