起勁兒 qǐ jìn r · khởi kính nhi Hán Việt: khởi kính nhi · Pinyin: qǐ jìn r Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Pinyinqǐ jìn rHán Việtkhởi kính nhiCấu tạo起 + 勁 + 兒 · khởi + kính + nhi nghĩa thành phần: khởi + kính + nhi Nghĩa EngCihui 起勁兒 ǐjìnr ►See ¹qǐjìn