起勁地 qǐ jìn de · khởi kính địa Hán Việt: khởi kính địa · Pinyin: qǐ jìn de Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 勁 (kính) + 地 (địa)Pinyinqǐ jìn deHán Việtkhởi kính địaCấu tạo起 + 勁 + 地 · khởi + kính + địa nghĩa thành phần: khởi + kính + địa