起勁地

qǐ jìn dekhởi kính địa

Hán Việt: khởi kính địa · Pinyin: qǐ jìn de

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 勁 (kính) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách hăng hái

Đức

  • Handedict kraftvoll, energetisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

起勁 · 起勁兒 · 起劲地参加