起動前 khởi động tiền Hán Việt: khởi động tiền Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 前 (tiền)Hán Việtkhởi động tiềnCấu tạo起 + 動 + 前 · khởi + động + tiền nghĩa thành phần: khởi + động + tiền