起動機

qǐ dòng jī khởi động ki

Hán Việt: khởi động ki · Pinyin: qǐ dòng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (động) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起動機 ǐdòngjī n. starter M:¹tái

ja

  • JMdict starter