起卸口 khởi tá khẩu Hán Việt: khởi tá khẩu Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 卸 (tá) + 口 (khẩu)Hán Việtkhởi tá khẩuCấu tạo起 + 卸 + 口 · khởi + tá + khẩu nghĩa thành phần: khởi + tá + khẩu