起卸機 khởi tá ki Hán Việt: khởi tá ki Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 卸 (tá) + 機 (ki)Hán Việtkhởi tá kiCấu tạo起 + 卸 + 機 · khởi + tá + ki nghĩa thành phần: khởi + tá + ki Nghĩa EngCihui 起卸機 ǐxièjī n. elevator M:²bù