起司蛋糕

qǐ sī dàn gāo khởi ti đản cao

Hán Việt: khởi ti đản cao · Pinyin: qǐ sī dàn gāo

Tổng quan

bánh phô mai

Cấu tạo: (khởi) + (ti) + (đản) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh phô mai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以起司為主要原料所製成的蛋糕。依製作方式可分經烤及未經烤兩類。有時可添加水果,以增加果香,減少油膩感。

Eng

  • CC-CEDICT cheesecake
  • Cihui cheesecake