起名兒

qǐ míng r khởi danh nhi

Hán Việt: khởi danh nhi · Pinyin: qǐ míng r

Tổng quan

biến thể er hoá của 起名

Cấu tạo: (khởi) + (danh) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 起名

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取名字;给予名称:给孩子起个名儿。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 起名[qi3 ming2]
  • Cihui erhua variant of 起名