起坐兒 khởi tọa nhi Hán Việt: khởi tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 坐 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việtkhởi tọa nhiCấu tạo起 + 坐 + 兒 · khởi + tọa + nhi nghĩa thành phần: khởi + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 起坐兒 ǐzuòr ►See qǐzuò