起坐室 khởi tọa thất Hán Việt: khởi tọa thất Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 坐 (tọa) + 室 (thất)Hán Việtkhởi tọa thấtCấu tạo起 + 坐 + 室 · khởi + tọa + thất nghĩa thành phần: khởi + tọa + thất Nghĩa EngCihui 起坐室 ǐzuòshì p.w. reception room M:¹jiān