起始位 khởi thủy vị Hán Việt: khởi thủy vị Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 始 (thủy) + 位 (vị)Hán Việtkhởi thủy vịCấu tạo起 + 始 + 位 · khởi + thủy + vị nghĩa thành phần: khởi + thủy + vị