起始點 qǐ shǐ diǎn · khởi thủy điểm Hán Việt: khởi thủy điểm · Pinyin: qǐ shǐ diǎn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 始 (thủy) + 點 (điểm)Pinyinqǐ shǐ diǎnHán Việtkhởi thủy điểmCấu tạo起 + 始 + 點 · khởi + thủy + điểm nghĩa thành phần: khởi + thủy + điểm Nghĩa jaJMdict origin (of an artery, nerve, etc.)|starting point