起始點

qǐ shǐ diǎn khởi thủy điểm

Hán Việt: khởi thủy điểm · Pinyin: qǐ shǐ diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (thủy) + (điểm)

Nghĩa

ja

  • JMdict origin (of an artery, nerve, etc.)|starting point