起小兒

qǐ xiǎo r khởi tiểu nhi

Hán Việt: khởi tiểu nhi · Pinyin: qǐ xiǎo r

Tổng quan

biến thể er hoá của 起小

Cấu tạo: (khởi) + (tiểu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 起小

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从幼年时候起;从小:他~身体就很结实。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 起小[qi3 xiao3]
  • Cihui 起小兒 ǐxiǎor ►See qǐxiǎo