起盡處 khởi tận xử Hán Việt: khởi tận xử Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 盡 (tận) + 處 (xử)Hán Việtkhởi tận xửCấu tạo起 + 盡 + 處 · khởi + tận + xử nghĩa thành phần: khởi + tận + xử Nghĩa EngCihui 起盡處 ǐjìnchù n. overall structure