起居室

qǐ jū shì khởi cư thất

Hán Việt: khởi cư thất · Pinyin: qǐ jū shì

Tổng quan

phòng khách | phòng sinh hoạt chung

Cấu tạo: (khởi) + (cư) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng khách | phòng sinh hoạt chung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是人們日常生活作息所使用之空間,類似我們的客廳,而非臥房的別稱。為英文living room之意譯。

Eng

  • CC-CEDICT living room|sitting room
  • Cihui living room; sitting room