起手巾

qǐ shǒu jīn khởi thủ cân

Hán Việt: khởi thủ cân · Pinyin: qǐ shǒu jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (thủ) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时妓院宴饮前仆人须绞手巾给客人洗脸,故常以"起手巾"指代入席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时妓院宴饮前仆人须绞手巾给客人洗脸,故常以"起手巾"指代入席。