起拍價

qǐ pāi jià khởi phách giá

Hán Việt: khởi phách giá · Pinyin: qǐ pāi jià

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (phách) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT starting bid; starting price (at an auction)
  • Cihui starting bid; starting price (at an auction)