起拱石
khởi củng thạch
Hán Việt: khởi củng thạch
Tổng quan
người nhảy, người làm nổ (mìn), (kiến trúc) chân vòm; hòn đá chân vòm; rui ở chái nhà, (như) springbok, (như) spring_chicken
Nghĩa
Việt
- Cihui người nhảy, người làm nổ (mìn), (kiến trúc) chân vòm; hòn đá chân vòm; rui ở chái nhà, (như) springbok, (như) spring_chicken