起搏器

qǐ bó qì khởi bác khí

Hán Việt: khởi bác khí · Pinyin: qǐ bó qì

Tổng quan

máy tạo nhịp nhân tạo

Cấu tạo: (khởi) + (bác) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy tạo nhịp nhân tạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来维持心脏跳动和正常心律的医疗器械,内装电池,植于皮下。适用于心脏传导阻滞等患者。

Eng

  • CC-CEDICT artificial pacemaker
  • Cihui artificial pacemaker