起搏點

khởi bác điểm

Hán Việt: khởi bác điểm

Tổng quan

người dẫn đầu, máy điều hoà nhịp tim

Cấu tạo: (khởi) + (bác) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dẫn đầu, máy điều hoà nhịp tim