起早兒 khởi tảo nhi Hán Việt: khởi tảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 早 (tảo) + 兒 (nhi)Hán Việtkhởi tảo nhiCấu tạo起 + 早 + 兒 · khởi + tảo + nhi nghĩa thành phần: khởi + tảo + nhi Nghĩa EngCihui 起早兒 ǐzǎor ►See qǐzǎo