起根兒 khởi căn nhi Hán Việt: khởi căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhởi căn nhiCấu tạo起 + 根 + 兒 · khởi + căn + nhi nghĩa thành phần: khởi + căn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 起初、根本。如:「創業維艱,起根兒尤其要紮實。」EngCihui 起根兒 ǐgēnr ►See qǐgēn