起模性 khởi mô tính Hán Việt: khởi mô tính Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 模 (mô) + 性 (tính)Hán Việtkhởi mô tínhCấu tạo起 + 模 + 性 · khởi + mô + tính nghĩa thành phần: khởi + mô + tính