起模脹砂 khởi mô trướng sa Hán Việt: khởi mô trướng sa Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 模 (mô) + 脹 (trướng) + 砂 (sa)Hán Việtkhởi mô trướng saCấu tạo起 + 模 + 脹 + 砂 · khởi + mô + trướng + sa nghĩa thành phần: khởi + mô + trướng + sa