起步價
khởi bộ giá
Hán Việt: khởi bộ giá · Pinyin: qǐ bù jià
Tổng quan
starting price; base fare (for a taxi trip, construction project etc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出租车运营中的最低价格,泛指某种商品的最低价或起始价。
Eng
- CC-CEDICT starting price; base fare (for a taxi trip, construction project etc)
- Cihui starting price; base fare (for a taxi trip, construction project etc)