起步費 qǐ bù fèi · khởi bộ phí Hán Việt: khởi bộ phí · Pinyin: qǐ bù fèi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 步 (bộ) + 費 (phí)Pinyinqǐ bù fèiHán Việtkhởi bộ phíCấu tạo起 + 步 + 費 · khởi + bộ + phí nghĩa thành phần: khởi + bộ + phí