起毛儿

khởi mao nhi

Hán Việt: khởi mao nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 毛 (mao) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nổi lông tơ
  • Biên soạn ►See ²qǐmáo

Eng

  • Cihui 起毛兒 ǐmáor ►See ²qǐmáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

起毛机 · 起毛的 · 起毛草 · 起毛 · 起毛工人 · 起毛毛圈 · 毛儿 · 毛儿七八