起毛兒 khởi mao nhi Hán Việt: khởi mao nhi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 毛 (mao) + 兒 (nhi)Hán Việtkhởi mao nhiCấu tạo起 + 毛 + 兒 · khởi + mao + nhi nghĩa thành phần: khởi + mao + nhi Nghĩa EngCihui 起毛兒 ǐmáor ►See ²qǐmáo