起毛機
khởi mao ki
Hán Việt: khởi mao ki
Tổng quan
(thực vật học) cây tục đoạn, bàn chải len; máy chải len, chải (len, dạ) (thực vật học) cây tục đoạn, bàn chải len; máy chải len, chải (len, dạ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) cây tục đoạn, bàn chải len; máy chải len, chải (len, dạ) (thực vật học) cây tục đoạn, bàn chải len; máy chải len, chải (len, dạ)