起水泡 khởi thủy phao Hán Việt: khởi thủy phao Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 水 (thủy) + 泡 (phao)Hán Việtkhởi thủy phaoCấu tạo起 + 水 + 泡 · khởi + thủy + phao nghĩa thành phần: khởi + thủy + phao Nghĩa EngCihui 起水泡 ǐ shuǐpào v.o. get blisters