起沫兒 khởi mạt nhi Hán Việt: khởi mạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 沫 (mạt) + 兒 (nhi)Hán Việtkhởi mạt nhiCấu tạo起 + 沫 + 兒 · khởi + mạt + nhi nghĩa thành phần: khởi + mạt + nhi Nghĩa EngCihui 起沫兒 ǐmòr v.o. froth; foam