起浪花 qǐ làng huā · khởi lãng hoa Hán Việt: khởi lãng hoa · Pinyin: qǐ làng huā Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 浪 (lãng) + 花 (hoa)Pinyinqǐ làng huāHán Việtkhởi lãng hoaCấu tạo起 + 浪 + 花 · khởi + lãng + hoa nghĩa thành phần: khởi + lãng + hoa